EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stationery › pen
pen
A1
n.
📁 stationery
TOEIC
bút mực, bút bi
UK /pɛn/
·
US /pɛn/
A tool used for writing or drawing.
She signed her name with a pen.
→ Cô ấy ký tên bằng bút mực.
I need a pen to fill out this form.
→ Tôi cần một cái bút để điền vào mẫu này.
Đồng nghĩa
ballpoint
writing instrument
Collocations
ballpoint pen
sign with a pen
use a pen
put down the pen
Họ từ
pens (số nhiều) nhiều cái bút
penmanship (n.) nghệ thuật viết tay
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả đồ dùng học tập.
Phân biệt: pen (bút mực/bi) vs pencil (bút chì). Trong văn phòng thường dùng pen để ký tên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pencil
/ˈpɛn.səl/
bút chì
paper
/ˈpeɪ.pər/
giấy; tờ giấy; bài báo
notebook
/ˈnoʊt.bʊk/
sổ tay, cuốn vở ghi chép
eraser
/ɪˈreɪ.sər/
cục tẩy, tẩy chì
page
/peɪdʒ/
trang (sách/tài liệu); tờ giấy
Có trong các bộ
✏️
Văn phòng phẩm
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...