Kho từ › stationery › paper

paper

A1 n. 📁 stationery TOEIC
giấy; tờ giấy; bài báo
UK /ˈpeɪ.pər/ · US /ˈpeɪ.pər/
A thin material used for writing or printing on.
Please print this on white paper.
→ Hãy in cái này trên giấy trắng.
She wrote notes on a sheet of paper.→ Cô ấy viết ghi chú trên một tờ giấy.
Đồng nghĩa
sheetdocument
Collocations
a sheet of paperprint on paperrecycled paperblank paperpaper size
Họ từ
papers (số nhiều) các tờ giấy / báo chípaperwork (n.) công việc giấy tờ
🎯 IELTS: Mô tả tài liệu trong IELTS với từ này.
'Paper' là danh từ KHÔNG đếm được khi chỉ chất liệu; dùng 'a sheet of paper', KHÔNG nói 'a paper' (trừ khi nghĩa là bài báo/bài luận).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...