EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stationery › paper
paper
A1
n.
📁 stationery
TOEIC
giấy; tờ giấy; bài báo
UK /ˈpeɪ.pər/
·
US /ˈpeɪ.pər/
A thin material used for writing or printing on.
Please print this on white paper.
→ Hãy in cái này trên giấy trắng.
She wrote notes on a sheet of paper.
→ Cô ấy viết ghi chú trên một tờ giấy.
Đồng nghĩa
sheet
document
Collocations
a sheet of paper
print on paper
recycled paper
blank paper
paper size
Họ từ
papers (số nhiều) các tờ giấy / báo chí
paperwork (n.) công việc giấy tờ
🎯
IELTS:
Mô tả tài liệu trong IELTS với từ này.
'Paper' là danh từ KHÔNG đếm được khi chỉ chất liệu; dùng 'a sheet of paper', KHÔNG nói 'a paper' (trừ khi nghĩa là bài báo/bài luận).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
pen
/pɛn/
bút mực, bút bi
pencil
/ˈpɛn.səl/
bút chì
notebook
/ˈnoʊt.bʊk/
sổ tay, cuốn vở ghi chép
eraser
/ɪˈreɪ.sər/
cục tẩy, tẩy chì
page
/peɪdʒ/
trang (sách/tài liệu); tờ giấy
Có trong các bộ
✏️
Văn phòng phẩm
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...