One side of a sheet of paper, often containing text or images.
Please turn to page ten.
→ Hãy mở sang trang mười.
She printed the report on twenty pages.→ Cô ấy in báo cáo trên hai mươi trang.
Đồng nghĩa
leafsheet
Collocations
turn the pageon page fiveblank pagefront pagepage number
Họ từ
pages (số nhiều) nhiều trangpagination (n.) đánh số trang
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sách hoặc tài liệu.
Page chỉ 'trang' trong tài liệu (một mặt giấy). Sheet = tờ giấy (một tờ = 2 pages). Phân biệt trong văn phòng: 'a 10-page report' khác '10 sheets of paper'.