EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› golf
golf
A1
danh từ
gôn
UK /ɡɔlf/
·
US /ɡɔlf/
A sport played with clubs and a ball on a course.
I play golf.
→ Tôi chơi gôn.
He plays golf on weekends.
→ Anh ấy chơi gôn vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
golfing
Collocations
play golf
golf course
golf club
Họ từ
golfer (n)
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về thể thao và giải trí.
Môn thể thao đánh bóng vào lỗ.
Có trong các bộ
📚
20. Thể thao
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 8
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...