Kho từ › golf

golf

A1 danh từ
gôn
UK /ɡɔlf/ · US /ɡɔlf/
A sport played with clubs and a ball on a course.
I play golf.
→ Tôi chơi gôn.
He plays golf on weekends.→ Anh ấy chơi gôn vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
golfing
Collocations
play golfgolf coursegolf club
Họ từ
golfer (n)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thể thao và giải trí.
Môn thể thao đánh bóng vào lỗ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...