Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

known

/noʊn/ A1

Nghĩa

được biết động từ

Định nghĩa · Recognized or identified by many people.

“He is known here.”Anh ấy được biết đến ở đây.

“She is well known for her charity work.”Cô ấy được biết đến nhiều vì công việc từ thiện của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'known' để nhấn mạnh sự nổi tiếng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó phổ biến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...