known
/noʊn/ A1
Nghĩa
được biết
động từ
Định nghĩa · Recognized or identified by many people.
“He is known here.”Anh ấy được biết đến ở đây.
“She is well known for her charity work.”Cô ấy được biết đến nhiều vì công việc từ thiện của mình.
Đồng nghĩa
famousrecognized
Cụm hay dùng
well knownknown factknown issue
Họ từ
know (v)knowledge (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'known' để nhấn mạnh sự nổi tiếng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều gì đó phổ biến.