Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1486

famous

/'feiməs/

tính từ

  • nổi tiếng, nổi danh, trứ danh
  • (thông tục) cừ, chiến
Định nghĩa tiếng Anh

s widely known and esteemed

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...