half
/hæf/ A1
Nghĩa
một nửa
danh từ
Định nghĩa · One of two equal parts of something.
“I eat half.”Tôi ăn một nửa.
“Half of the cake is gone.”Một nửa cái bánh đã hết.
Đồng nghĩa
fifty percentbisection
Cụm hay dùng
half ofhalf price
Họ từ
halve (v)halfway (adv)
Cấu tạoTừ 'half' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'một nửa'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'half' để mô tả tỷ lệ trong bài viết.
Ghi chú · Một nửa, thường dùng với of.