Kho từ › half

half

A1 danh từ
một nửa
UK /hæf/ · US /hæf/
One of two equal parts of something.
I eat half.
→ Tôi ăn một nửa.
Half of the cake is gone.→ Một nửa cái bánh đã hết.
Cấu tạo
Từ 'half' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'một nửa'.
Đồng nghĩa
fifty percentbisection
Collocations
half ofhalf price
Họ từ
halve (v)halfway (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'half' để mô tả tỷ lệ trong bài viết.
Một nửa, thường dùng với of.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...