step
/stɛp/ A1
Nghĩa
bước
danh từ
Định nghĩa · A single movement or stage in a process.
“Take a step.”Hãy bước một bước.
“Watch your step on the stairs.”Cẩn thận bước trên cầu thang.
Mẹo IELTS · Mô tả từng bước trong IELTS để tăng tính rõ ràng.
Ghi chú · Bước chân, cũng có nghĩa là bước trong quy trình.