Kho từ › promotions awards › merit

merit

B1 n. 📁 promotions awards TOEIC
công lao, thành tích xứng đáng
UK /ˈmer.ɪt/ · US /ˈmer.ɪt/
A quality or action deserving praise or reward.
The promotion was based on merit.
→ Việc thăng chức dựa trên công lao.
Awards should be given on merit alone.→ Giải thưởng nên được trao dựa trên thành tích.
Đồng nghĩa
worthexcellence
Collocations
on meritmerit-basedjudge on meritmerit increaseacademic merit
Họ từ
meritorious (adj.) xứng đángmerit (v.) xứng đáng được
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thành tích trong IELTS.
'Merit-based' (dựa trên thành tích) là cụm phổ biến trong văn bản nhân sự TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...