Kho từ › promotions awards › dedication

dedication

B1 n. 📁 promotions awards TOEIC
sự tận tụy, cống hiến
UK /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/
the quality of being committed to a task or purpose.
Her dedication to quality is well-known.
→ Sự tận tụy của cô ấy với chất lượng được nhiều người biết đến.
The award honors years of dedication.→ Giải thưởng tôn vinh nhiều năm cống hiến.
Cấu tạo
Từ 'dedication' được hình thành từ 'dedicate' và hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
commitmentdevotion
Collocations
show dedicationdedication to excellenceyears of dedicationdedication and hard work
Họ từ
dedicate (v.) cống hiếndedicated (adj.) tận tụy
🎯 IELTS: Nên dùng khi mô tả sự cống hiến trong bài viết.
'Dedication' (sự cống hiến) ≠ 'dedication' nghĩa tôn giáo. Trong TOEIC dùng nghĩa tận tụy với công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...