EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› promotions awards › distinction
distinction
B1
n.
📁 promotions awards
TOEIC
danh hiệu xuất sắc, sự khác biệt
UK /dɪˈstɪŋk.ʃən/
·
US /dɪˈstɪŋk.ʃən/
A special honor or a difference that sets someone apart.
She graduated with distinction from her program.
→ Cô ấy tốt nghiệp với danh hiệu xuất sắc từ chương trình học.
He holds the distinction of being the youngest manager.
→ Anh ấy giữ danh hiệu là người quản lý trẻ nhất.
Đồng nghĩa
honor
excellence
Collocations
with distinction
hold the distinction
earn distinction
mark of distinction
Họ từ
distinguish (v.) làm nổi bật
distinguished (adj.) nổi danh
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự khác biệt trong IELTS.
'With distinction' = với thành tích xuất sắc; 'hold the distinction of' = có vinh dự là (người duy nhất làm gì đó).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
recognition
/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/
sự ghi nhận, công nhận
award
/əˈwɔːrd/
giải thưởng, phần thưởng
achievement
/əˈtʃiːv.mənt/
thành tích, thành tựu
ceremony
/ˈser.ə.moʊ.ni/
lễ, buổi lễ
outstanding
/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
xuất sắc, nổi bật
dedicated
/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/
tận tụy, cống hiến hết mình
nominate
/ˈnɒm.ɪ.neɪt/
đề cử, đề nghị
honor
/ˈɒn.ər/
vinh dự, danh dự
Có trong các bộ
🏆
Thăng tiến & Khen thưởng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...