Kho từ › promotions awards › distinction

distinction

B1 n. 📁 promotions awards TOEIC
danh hiệu xuất sắc, sự khác biệt
UK /dɪˈstɪŋk.ʃən/ · US /dɪˈstɪŋk.ʃən/
A special honor or a difference that sets someone apart.
She graduated with distinction from her program.
→ Cô ấy tốt nghiệp với danh hiệu xuất sắc từ chương trình học.
He holds the distinction of being the youngest manager.→ Anh ấy giữ danh hiệu là người quản lý trẻ nhất.
Đồng nghĩa
honorexcellence
Collocations
with distinctionhold the distinctionearn distinctionmark of distinction
Họ từ
distinguish (v.) làm nổi bậtdistinguished (adj.) nổi danh
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khác biệt trong IELTS.
'With distinction' = với thành tích xuất sắc; 'hold the distinction of' = có vinh dự là (người duy nhất làm gì đó).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...