EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› promotions awards › advancement
advancement
B1
n.
📁 promotions awards
TOEIC
sự tiến bộ, thăng tiến
UK /ədˈvæns.mənt/
·
US /ədˈvæns.mənt/
The process of improving or moving forward in a career or life.
She was focused on career advancement.
→ Cô ấy tập trung vào việc thăng tiến trong sự nghiệp.
The training program supports employee advancement.
→ Chương trình đào tạo hỗ trợ sự thăng tiến của nhân viên.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'advance' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
progression
promotion
Collocations
career advancement
professional advancement
opportunity for advancement
support advancement
Họ từ
advance (v.) tiến lên
advanced (adj.) tiên tiến
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về sự thăng tiến trong bài viết.
'Advancement' trong TOEIC thường liên quan đến nghề nghiệp: 'career advancement opportunities'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
recognition
/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/
sự ghi nhận, công nhận
award
/əˈwɔːrd/
giải thưởng, phần thưởng
achievement
/əˈtʃiːv.mənt/
thành tích, thành tựu
ceremony
/ˈser.ə.moʊ.ni/
lễ, buổi lễ
outstanding
/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
xuất sắc, nổi bật
dedicated
/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/
tận tụy, cống hiến hết mình
nominate
/ˈnɒm.ɪ.neɪt/
đề cử, đề nghị
honor
/ˈɒn.ər/
vinh dự, danh dự
Có trong các bộ
🏆
Thăng tiến & Khen thưởng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...