EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› promotions awards › exemplary
exemplary
B1
adj.
📁 promotions awards
TOEIC
mẫu mực, đáng noi theo
UK /ɪɡˈzem.plər.i/
·
US /ɪɡˈzem.plər.i/
Serving as a model or example to follow.
He was praised for his exemplary conduct.
→ Anh ấy được khen ngợi vì hành vi mẫu mực của mình.
The team's exemplary results earned them an award.
→ Kết quả mẫu mực của nhóm đã mang lại giải thưởng.
Đồng nghĩa
model
outstanding
Collocations
exemplary performance
exemplary service
exemplary leadership
exemplary behavior
Họ từ
example (n.) ví dụ, tấm gương
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả hành động tích cực trong bài nói.
'Exemplary' = đủ tốt để làm tấm gương; mạnh hơn 'good', thường dùng trong lễ trao giải Part 4.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
recognition
/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/
sự ghi nhận, công nhận
award
/əˈwɔːrd/
giải thưởng, phần thưởng
achievement
/əˈtʃiːv.mənt/
thành tích, thành tựu
ceremony
/ˈser.ə.moʊ.ni/
lễ, buổi lễ
outstanding
/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
xuất sắc, nổi bật
dedicated
/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/
tận tụy, cống hiến hết mình
nominate
/ˈnɒm.ɪ.neɪt/
đề cử, đề nghị
honor
/ˈɒn.ər/
vinh dự, danh dự
Có trong các bộ
🏆
Thăng tiến & Khen thưởng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...