Kho từ › promotions awards › tribute

tribute

B1 n. 📁 promotions awards TOEIC
lời ca ngợi, sự tôn vinh
UK /ˈtrɪb.juːt/ · US /ˈtrɪb.juːt/
An expression of respect or admiration.
The team paid tribute to the retiring director.
→ Nhóm đã tôn vinh vị giám đốc sắp về hưu.
The award is a tribute to her years of service.→ Giải thưởng là sự tôn vinh những năm cống hiến của cô ấy.
Đồng nghĩa
homagerecognition
Collocations
pay tribute totribute to someonea fitting tributeas a tribute
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự tôn vinh trong IELTS.
'Pay tribute to' = tôn vinh, bày tỏ lòng kính trọng; thường dùng khi ai về hưu hoặc nhận giải cuối sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...