EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› promotions awards › tribute
tribute
B1
n.
📁 promotions awards
TOEIC
lời ca ngợi, sự tôn vinh
UK /ˈtrɪb.juːt/
·
US /ˈtrɪb.juːt/
An expression of respect or admiration.
The team paid tribute to the retiring director.
→ Nhóm đã tôn vinh vị giám đốc sắp về hưu.
The award is a tribute to her years of service.
→ Giải thưởng là sự tôn vinh những năm cống hiến của cô ấy.
Đồng nghĩa
homage
recognition
Collocations
pay tribute to
tribute to someone
a fitting tribute
as a tribute
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sự tôn vinh trong IELTS.
'Pay tribute to' = tôn vinh, bày tỏ lòng kính trọng; thường dùng khi ai về hưu hoặc nhận giải cuối sự nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
recognition
/ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/
sự ghi nhận, công nhận
award
/əˈwɔːrd/
giải thưởng, phần thưởng
achievement
/əˈtʃiːv.mənt/
thành tích, thành tựu
ceremony
/ˈser.ə.moʊ.ni/
lễ, buổi lễ
outstanding
/ˌaʊtˈstæn.dɪŋ/
xuất sắc, nổi bật
dedicated
/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/
tận tụy, cống hiến hết mình
nominate
/ˈnɒm.ɪ.neɪt/
đề cử, đề nghị
honor
/ˈɒn.ər/
vinh dự, danh dự
Có trong các bộ
🏆
Thăng tiến & Khen thưởng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...