Kho từ › promotions awards › exemplify

exemplify

B1 v. 📁 promotions awards TOEIC
thể hiện, làm ví dụ điển hình cho
UK /ɪɡˈzem.plɪ.faɪ/ · US /ɪɡˈzem.plɪ.faɪ/
To show or illustrate by example.
She exemplifies the values of the company.
→ Cô ấy thể hiện các giá trị của công ty.
His work exemplifies excellence in customer service.→ Công việc của anh ấy là ví dụ điển hình về dịch vụ khách hàng xuất sắc.
Đồng nghĩa
demonstrateembody
Collocations
exemplify valuesexemplify excellenceexemplify dedication
Họ từ
example (n.) ví dụexemplary (adj.) mẫu mực
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý tưởng trong bài viết.
'Exemplify' = là ví dụ điển hình của; dùng trong bài phát biểu trao giải ở TOEIC Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...