EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› discount
discount
A1
danh từ
giảm giá
UK /ˈdɪs.kaʊnt/
·
US /ˈdɪs.kaʊnt/
A reduction in the usual price of something.
I got a discount on my purchase.
→ Tôi đã nhận được giảm giá cho đơn hàng của mình.
The store is offering a discount on shoes.
→ Cửa hàng đang giảm giá giày dép.
Cấu tạo
Từ 'discount' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'giảm giá'.
Đồng nghĩa
reduction
sale
Collocations
discount rate
discount offer
🎯
IELTS:
Sử dụng 'discount' để thảo luận về giá cả trong bài viết.
Dùng để chỉ sự giảm giá.
Có trong các bộ
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📚
60. Ngân hàng
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 8
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...