discount
/ˈdɪs.kaʊnt/ A1
Nghĩa
giảm giá
danh từ
Định nghĩa · A reduction in the usual price of something.
“I got a discount on my purchase.”Tôi đã nhận được giảm giá cho đơn hàng của mình.
“The store is offering a discount on shoes.”Cửa hàng đang giảm giá giày dép.
Cụm hay dùng
discount ratediscount offer
Cấu tạoTừ 'discount' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'giảm giá'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'discount' để thảo luận về giá cả trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự giảm giá.