Kho từ › discount

discount

A1 danh từ
giảm giá
UK /ˈdɪs.kaʊnt/ · US /ˈdɪs.kaʊnt/
A reduction in the usual price of something.
I got a discount on my purchase.
→ Tôi đã nhận được giảm giá cho đơn hàng của mình.
The store is offering a discount on shoes.→ Cửa hàng đang giảm giá giày dép.
Cấu tạo
Từ 'discount' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'giảm giá'.
Đồng nghĩa
reductionsale
Collocations
discount ratediscount offer
🎯 IELTS: Sử dụng 'discount' để thảo luận về giá cả trong bài viết.
Dùng để chỉ sự giảm giá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...