Kho từ › marketing › campaign

campaign

B1 n. 📁 marketing TOEIC
chiến dịch (quảng bá)
UK /kæmˈpeɪn/ · US /kæmˈpeɪn/
An organized effort to promote a product or idea.
They launched a new ad campaign.
→ Họ khởi động một chiến dịch quảng cáo mới.
The campaign targets young customers.→ Chiến dịch nhắm tới khách hàng trẻ.
Cấu tạo
'Camp' (trại) + 'aign' (chiến dịch).
Đồng nghĩa
drive
Collocations
a marketing campaignlaunch a campaignan ad campaignrun a campaigncampaign strategy
🎯 IELTS: Nên mô tả mục tiêu chiến dịch trong bài viết.
'Launch a campaign' = phát động chiến dịch. Hay đi với marketing/advertising.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...