Kho từ › marketing › trend

trend

B1 n./v. 📁 marketing TOEIC
xu hướng; theo xu hướng
UK /trɛnd/ · US /trɛnd/
A general direction in which something is developing.
Social media trends influence consumer buying habits.
→ Xu hướng mạng xã hội ảnh hưởng đến thói quen mua sắm.
The latest trend favors sustainable products.→ Xu hướng mới nhất ưa chuộng sản phẩm bền vững.
Cấu tạo
'Trend' (xu hướng) không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
tendencymovement
Collocations
market trendcurrent trendfollow a trendemerging trendtrend analysis
Họ từ
trendy (adj.)trending (adj.)
🎯 IELTS: Nên chỉ ra xu hướng cụ thể trong bài viết.
'Trending' (adj.) = đang nổi bật, thường dùng cho mạng xã hội. 'Market trend' = xu hướng thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...