Kho từ › marketing › awareness

awareness

B1 n. 📁 marketing TOEIC
nhận thức; sự nhận biết (thương hiệu)
UK /əˈwernəs/ · US /əˈwernəs/
The knowledge or understanding of something.
The ad increased brand awareness significantly.
→ Quảng cáo đã tăng đáng kể mức độ nhận biết thương hiệu.
They ran events to raise product awareness.→ Họ tổ chức sự kiện để nâng cao nhận thức về sản phẩm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'aware' và hậu tố '-ness'.
Đồng nghĩa
recognitionvisibility
Collocations
brand awarenessraise awarenessawareness campaigncreate awarenesspublic awareness
Họ từ
aware (adj.)unaware (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức.
'Brand awareness' = mức độ khách hàng biết đến thương hiệu. 'Raise/increase awareness' là cụm cố định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...