near
/nɪr/ A1
Nghĩa
gần
giới từ
Định nghĩa · close to something in distance.
“The school is near my house.”Trường học gần nhà tôi.
“The school is near the park.”Trường học gần công viên.
Mẹo IELTS · Dùng 'near' để mô tả vị trí trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Giới từ chỉ vị trí gần, không xa.