Kho từ › product dev › prototype

prototype

B1 n. 📁 product dev TOEIC
mẫu thử, nguyên mẫu
UK /ˈproʊ.t̬ə.taɪp/ · US /ˈproʊ.t̬ə.taɪp/
An early sample or model of a product.
The team built a working prototype.
→ Nhóm đã làm một mẫu thử hoạt động được.
We tested the prototype last week.→ Chúng tôi thử nghiệm mẫu thử tuần trước.
Đồng nghĩa
model
Collocations
a working prototypebuild a prototypetest a prototypedevelop a prototypeprototype phase
🎯 IELTS: Nói về mẫu thử để thể hiện quy trình phát triển.
'Prototype' = mẫu đầu tiên để thử trước khi sản xuất hàng loạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...