Kho từ › product dev › testing

testing

B1 n. 📁 product dev TOEIC
thử nghiệm, kiểm thử
UK /ˈtɛs.tɪŋ/ · US /ˈtɛs.tɪŋ/
The process of trying something to see if it works.
Thorough testing prevents bugs in production.
→ Kiểm thử kỹ lưỡng ngăn ngừa lỗi trong môi trường sản xuất.
Beta testing involves real users.→ Kiểm thử beta liên quan đến người dùng thực tế.
Đồng nghĩa
evaluationtrial
Collocations
product testingbeta testingquality testingtesting phaserun testing
Họ từ
testtestedtester
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chất lượng sản phẩm.
'Beta testing' = giai đoạn thử nghiệm với người dùng bên ngoài trước khi ra mắt chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...