Từ vựng B1

Chủ đề product dev · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

iteration

/ˌɪt.əˈreɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2443

Nghĩa

vòng lặp phát triển, phiên bản cải tiến liên tục n.

Định nghĩa · A repeated version or cycle of a process.

“Each iteration brings the product closer to perfection.”Mỗi vòng lặp đưa sản phẩm đến gần sự hoàn hảo hơn.

“The third iteration solved the main issues.”Vòng lặp thứ ba đã giải quyết các vấn đề chính.

Mẹo IELTS · Mô tả các phiên bản cải tiến trong bài viết.

Ghi chú · Trong Agile/phát triển phần mềm: 'iteration' = sprint/chu kỳ phát triển ngắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...