Kho từ › product dev › iteration

iteration

B1 n. 📁 product dev TOEIC
vòng lặp phát triển, phiên bản cải tiến liên tục
UK /ˌɪt.əˈreɪ.ʃən/ · US /ˌɪt.əˈreɪ.ʃən/
A repeated version or cycle of a process.
Each iteration brings the product closer to perfection.
→ Mỗi vòng lặp đưa sản phẩm đến gần sự hoàn hảo hơn.
The third iteration solved the main issues.→ Vòng lặp thứ ba đã giải quyết các vấn đề chính.
Đồng nghĩa
cycleversion
Collocations
product iterationrapid iterationdesign iterationnext iterationiterative process
Họ từ
iterateiterative
🎯 IELTS: Mô tả các phiên bản cải tiến trong bài viết.
Trong Agile/phát triển phần mềm: 'iteration' = sprint/chu kỳ phát triển ngắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...