oh
/oʊ/ A1
Nghĩa
ôi
thán từ
Định nghĩa · an expression of surprise or realization
“Oh, I forgot my keys!”Ôi, tôi quên chìa khóa!
“Oh no, I forgot.”Ôi không, tôi quên mất.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'oh' để nhấn mạnh cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thán từ thể hiện cảm xúc bất ngờ.