Kho từ › manufacturing › produce

produce

B1 v. 📁 manufacturing TOEIC
sản xuất, tạo ra
UK /prəˈduːs/ · US /prəˈduːs/
to make or create something
This factory produces car parts daily.
→ Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô hằng ngày.
They produce 500 units per shift.→ Họ sản xuất 500 đơn vị mỗi ca làm việc.
Cấu tạo
Hình thành từ 'pro-' và 'duce' (đưa ra).
Đồng nghĩa
manufacturemake
Collocations
produce goodsproduce outputmass produceproduce results
Họ từ
producer (n.) nhà sản xuấtproduction (n.) sản xuấtproduct (n.) sản phẩm
🎯 IELTS: Mô tả quy trình sản xuất trong bài nói.
'Produce' (v.) nhấn trọng âm âm tiết 2; 'produce' (n. = nông sản) nhấn âm tiết 1.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...