Kho từ › manufacturing › component

component

B1 n. 📁 manufacturing TOEIC
linh kiện, bộ phận cấu thành
UK /kəmˈpoʊ.nənt/ · US /kəmˈpoʊ.nənt/
A part of a larger machine or system.
Each component is inspected before assembly.
→ Mỗi linh kiện được kiểm tra trước khi lắp ráp.
The component arrived damaged from the supplier.→ Linh kiện đến bị hỏng từ nhà cung cấp.
Đồng nghĩa
partelementpiece
Collocations
key componentelectronic componentdefective componentsource componentscomponent supplier
Họ từ
compose (v.) cấu thành
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các phần trong một hệ thống.
'Component' thường chỉ phần nhỏ trong hệ thống lớn hơn (linh kiện điện tử, cơ khí). Dùng thay 'part' cho văn phong chuyên nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...