component
Nghĩa
Định nghĩa · A part of a larger machine or system.
“Each component is inspected before assembly.”Mỗi linh kiện được kiểm tra trước khi lắp ráp.
“The component arrived damaged from the supplier.”Linh kiện đến bị hỏng từ nhà cung cấp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các phần trong một hệ thống.
Ghi chú · 'Component' thường chỉ phần nhỏ trong hệ thống lớn hơn (linh kiện điện tử, cơ khí). Dùng thay 'part' cho văn phong chuyên nghiệp.