Kho từ › manufacturing › machinery

machinery

B1 n. 📁 manufacturing TOEIC
máy móc (tập hợp)
UK /məˈʃiː.nər.i/ · US /məˈʃiː.nər.i/
Machines and equipment used for industrial work.
The machinery on the floor runs 24 hours.
→ Máy móc trên xưởng chạy 24 giờ.
New machinery was installed last week.→ Máy móc mới được lắp đặt tuần trước.
Đồng nghĩa
equipmentmachines
Collocations
heavy machineryoperate machineryindustrial machinerymachinery breakdown
Họ từ
machine (n.) máymechanical (adj.) thuộc về máy móc
🎯 IELTS: Nên mô tả công nghệ trong bài viết.
'Machinery' không đếm được — không nói 'machineries'. Dùng 'a piece of machinery' nếu muốn chỉ 1 cái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...