Kho từ › manufacturing › batch

batch

B1 n. 📁 manufacturing TOEIC
lô (hàng), mẻ (sản xuất)
UK /bætʃ/ · US /bætʃ/
A group of items produced at the same time.
Each batch is tested before shipping.
→ Mỗi lô hàng được kiểm tra trước khi vận chuyển.
We produced three batches of goods today.→ Chúng tôi sản xuất được ba lô hàng hôm nay.
Đồng nghĩa
lotrunset
Collocations
production batchtest batchbatch sizebatch numberprocess a batch
Họ từ
batch (v.) xử lý theo lô
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quy trình sản xuất.
'Batch' dùng cả trong sản xuất lẫn công nghệ thông tin (batch processing). Ngữ cảnh sản xuất = 'lô hàng'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...