Kho từ › manufacturing › assembly line

assembly line

B1 n. 📁 manufacturing TOEIC
dây chuyền lắp ráp
UK /əˈsɛm.bli laɪn/ · US /əˈsɛm.bli laɪn/
A system for assembling products in a factory.
Workers stand along the assembly line.
→ Công nhân đứng dọc theo dây chuyền lắp ráp.
The assembly line was shut down for repairs.→ Dây chuyền lắp ráp đã bị dừng để sửa chữa.
Đồng nghĩa
production lineconveyor system
Collocations
work on an assembly lineassembly line workerassembly line speedautomate the assembly line
Họ từ
assemble (v.) lắp rápassembly (n.) sự lắp ráp
🎯 IELTS: Nói về 'assembly line' khi thảo luận về sản xuất.
'Assembly line' = biểu tượng của sản xuất dây chuyền công nghiệp. Part 1 thường có ảnh tả cảnh này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...