assembly line
Nghĩa
Định nghĩa · A system for assembling products in a factory.
“Workers stand along the assembly line.”Công nhân đứng dọc theo dây chuyền lắp ráp.
“The assembly line was shut down for repairs.”Dây chuyền lắp ráp đã bị dừng để sửa chữa.
Mẹo IELTS · Nói về 'assembly line' khi thảo luận về sản xuất.
Ghi chú · 'Assembly line' = biểu tượng của sản xuất dây chuyền công nghiệp. Part 1 thường có ảnh tả cảnh này.