Từ vựng B1

Chủ đề manufacturing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assembly line

/əˈsɛm.bli laɪn/ B1 TOEIC phổ biến #2498

Nghĩa

dây chuyền lắp ráp n.

Định nghĩa · A system for assembling products in a factory.

“Workers stand along the assembly line.”Công nhân đứng dọc theo dây chuyền lắp ráp.

“The assembly line was shut down for repairs.”Dây chuyền lắp ráp đã bị dừng để sửa chữa.

Mẹo IELTS · Nói về 'assembly line' khi thảo luận về sản xuất.

Ghi chú · 'Assembly line' = biểu tượng của sản xuất dây chuyền công nghiệp. Part 1 thường có ảnh tả cảnh này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...