Từ vựng B1

Chủ đề manufacturing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shift

/ʃɪft/ B1 TOEIC phổ biến #2499

Nghĩa

ca (làm việc) n.

Định nghĩa · a period of work in a schedule

“She works the night shift at the factory.”Cô ấy làm ca đêm tại nhà máy.

“The morning shift begins at six o'clock.”Ca sáng bắt đầu lúc sáu giờ.

Đồng nghĩa turnwork period
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'shift' (chuyển đổi).

Mẹo IELTS · Mô tả ca làm việc trong bài nói.

Ghi chú · 'Shift' là ca làm việc; 'shift change' là thời điểm giao ca. Hay xuất hiện trong lịch làm việc Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...