Kho từ › manufacturing › shift

shift

B1 n. 📁 manufacturing TOEIC
ca (làm việc)
UK /ʃɪft/ · US /ʃɪft/
a period of work in a schedule
She works the night shift at the factory.
→ Cô ấy làm ca đêm tại nhà máy.
The morning shift begins at six o'clock.→ Ca sáng bắt đầu lúc sáu giờ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'shift' (chuyển đổi).
Đồng nghĩa
turnwork period
Collocations
night shiftday shiftshift supervisorshift changework a shift
Họ từ
shift (v.) chuyển đổi, thay đổi
🎯 IELTS: Mô tả ca làm việc trong bài nói.
'Shift' là ca làm việc; 'shift change' là thời điểm giao ca. Hay xuất hiện trong lịch làm việc Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...