shift
Nghĩa
Định nghĩa · a period of work in a schedule
“She works the night shift at the factory.”Cô ấy làm ca đêm tại nhà máy.
“The morning shift begins at six o'clock.”Ca sáng bắt đầu lúc sáu giờ.
Mẹo IELTS · Mô tả ca làm việc trong bài nói.
Ghi chú · 'Shift' là ca làm việc; 'shift change' là thời điểm giao ca. Hay xuất hiện trong lịch làm việc Part 7.