Kho từ › manufacturing › logistics

logistics

B1 n. 📁 manufacturing TOEIC
hậu cần, logistics (vận tải và phân phối)
UK /ləˈdʒɪs.tɪks/ · US /ləˈdʒɪs.tɪks/
The management of the flow of goods and services.
Logistics is key to on-time delivery.
→ Hậu cần là yếu tố then chốt cho giao hàng đúng hạn.
The logistics team coordinates all shipments.→ Đội hậu cần điều phối tất cả các lô hàng.
Đồng nghĩa
supply chaindistributionfreight management
Collocations
logistics companylogistics managersupply chain logisticslogistics networkthird-party logistics
Họ từ
logistic (adj.) thuộc về hậu cần
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh vai trò của hậu cần trong kinh doanh.
'Logistics' dùng như danh từ số nhiều nhưng đi với động từ số ít: 'Logistics is complex.' Hay gặp trong Part 7 ngành vận tải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...