Kho từ › shipping › packing list

packing list

B1 n. 📁 shipping TOEIC
phiếu đóng gói; danh sách hàng hóa trong kiện
UK /ˈpækɪŋ lɪst/ · US /ˈpækɪŋ lɪst/
A list detailing the items packed in a shipment.
Attach the packing list to each box.
→ Đính kèm phiếu đóng gói vào mỗi thùng.
The packing list must match the invoice.→ Phiếu đóng gói phải khớp với hóa đơn.
Đồng nghĩa
packing slip
Collocations
detailed packing listpacking list requirementattach packing listpacking list discrepancy
Họ từ
pack (v.)packing (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'packing list' khi thảo luận về vận chuyển hàng hóa.
'Packing list' = danh sách chi tiết hàng trong kiện, bắt buộc khi xuất khẩu. Hay xuất hiện trong email/thư TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...