Kho từ › supplies › in bulk

in bulk

B1 adv. phrase 📁 supplies TOEIC
theo số lượng lớn, mua sỉ
UK /ɪn bʌlk/ · US /ɪn bʌlk/
Buying or selling large quantities of goods.
Ordering in bulk saves money long-term.
→ Đặt hàng số lượng lớn tiết kiệm tiền về lâu dài.
They ship products in bulk to reduce costs.→ Họ vận chuyển hàng hóa số lượng lớn để giảm chi phí.
Đồng nghĩa
wholesalein large quantities
Collocations
buy in bulkorder in bulkship in bulkpurchase in bulksell in bulk
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện chiến lược tiết kiệm trong mua sắm.
'In bulk' thường đi với động từ 'buy', 'order', 'ship'. Dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...