Kho từ › supplies › fulfill

fulfill

B1 v. 📁 supplies TOEIC
hoàn tất (đơn hàng), thực hiện (yêu cầu)
UK /fʊlˈfɪl/ · US /fʊlˈfɪl/
To complete or carry out a task or order.
The vendor fulfilled our order within three days.
→ Nhà cung cấp hoàn tất đơn hàng của chúng tôi trong ba ngày.
We cannot fulfill the order due to low stock.→ Chúng tôi không thể hoàn tất đơn hàng do tồn kho thấp.
Đồng nghĩa
completeexecuteprocess
Collocations
fulfill an orderfulfill a contractorder fulfillmentfulfill requirementsunable to fulfill
Họ từ
fulfillment (n.)fulfilled (adj.)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nhấn mạnh sự hiệu quả trong công việc.
'Order fulfillment' = toàn bộ quy trình xử lý và giao đơn hàng cho khách. Phổ biến trong logistics.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...