Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

agency

/ˈeɪ.dʒən.si/ A1

Nghĩa

cơ quan danh từ

Định nghĩa · An organization that provides a specific service.

“I work at a travel agency.”Tôi làm việc tại một cơ quan du lịch.

“The agency helps refugees.”Cơ quan này giúp đỡ người tị nạn.

Đồng nghĩa bureauorganization
Họ từ agent (n)
Cấu tạoTừ 'agent' + hậu tố '-cy'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về các tổ chức trong IELTS.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'agenda' (chương trình nghị sự).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...