Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agent

/'eidʤənt/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1020

Nghĩa thường dùng

đại lý danh từ

“He is an agent.”Anh ấy là một đại lý.

Biến thể từ agents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agent

/'eidʤənt/

danh từ

  • người đại lý
  • ((thường) số nhiều) tay sai, chỉ điểm tay chân, bộ hạ
  • tác nhân
    • physical agent: tác nhân vật lý
    • chemical agent: tác nhân hoá học

thành ngữ

  1. forward agent
    • người làm công tác phát hành; người gửi đi
  2. road agent
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ cướp đường
  3. secret agent
    • đặc vụ, trinh thám
  4. ticket agent
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giữ quỹ phòng bán vé
Định nghĩa tiếng Anh

n. an active and efficient cause; capable of producing a certain effect n. a representative who acts on behalf of other persons or organizations n. a substance that exerts some force or effect n. a businessman who buys or sells for another in exchange for a commission

Gợi ý (24)

agent provocateur người nhử cho kẻ khác phạm pháp để bắt họ subagent xem subagency free agent người không bị ràng buộc khi hành động land-agent danh từ: người quản lý ruộng đất press agent người phụ trách quảng cáo (của rạp hát...) press-agent danh từ: người phụ trách quảng cáo (của rạp gát...) double agent gián điệp làm việc cho cả hai bên đối nghịch, gián điệp nhị trù… estate-agent danh từ: người thuê và bán nhà cửa đất đai secret agent gián điệp, người làm việc bí mật cho một chính phủ (nhất là về … travel agent người đại lý du lịch (người làm nghề thu xếp cho những người mu… inquiry agent thám tử tư station agent danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trưởng ga xép reducing agent danh từ: (hoá học) chất khử publicity agent nhân viên quảng cáo forwarding agent nhân viên chuyển phát hàng hoá, hãng chuyển phát hàng hoá magenta danh từ: Magenta, fucsin thuốc nhuộm reagent <hóa> thuốc thử cotagent cotg; đối tiếp xúc fbi agent danh từ: đặc vụ của Cục Điều tra Liên bang Hoa Kỳ antitagent actang news-agent danh từ: người bán báo (ở quầy báo); người đại lý báo; người ph… vice-agent người được ủy quyền house-agent danh từ: người môi giới thuê nhà; người môi giới bán nhà newsagent's danh từ: người bán báo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...