Kho từ › bar

bar

A1 danh từ
quán bar
UK /bɑːr/ · US /bɑːr/
a place where people go to drink alcohol.
We went to a bar last night.
→ Chúng tôi đã đến một quán bar tối qua.
Let's meet at the bar after work.→ Hẹn gặp ở quán bar sau giờ làm.
Đồng nghĩa
pubtavern
Collocations
cocktail barbar stoolbar tender
Họ từ
bar (n,v)barred (adj)barring (prep)
🎯 IELTS: Dùng 'bar' để mô tả nơi giải trí trong IELTS.
Quán bar; cũng có nghĩa 'thanh' hoặc 'ngăn cản'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...