EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bar
bar
A1
danh từ
quán bar
UK /bɑːr/
·
US /bɑːr/
a place where people go to drink alcohol.
We went to a bar last night.
→ Chúng tôi đã đến một quán bar tối qua.
Let's meet at the bar after work.
→ Hẹn gặp ở quán bar sau giờ làm.
Đồng nghĩa
pub
tavern
Collocations
cocktail bar
bar stool
bar tender
Họ từ
bar (n,v)
barred (adj)
barring (prep)
🎯
IELTS:
Dùng 'bar' để mô tả nơi giải trí trong IELTS.
Quán bar; cũng có nghĩa 'thanh' hoặc 'ngăn cản'.
Có trong các bộ
📚
58. Phòng khách sạn
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...