bar
/bɑːr/ A1
Nghĩa
quán bar
danh từ
Định nghĩa · a place where people go to drink alcohol.
“We went to a bar last night.”Chúng tôi đã đến một quán bar tối qua.
“Let's meet at the bar after work.”Hẹn gặp ở quán bar sau giờ làm.
Cụm hay dùng
cocktail barbar stoolbar tender
Mẹo IELTS · Dùng 'bar' để mô tả nơi giải trí trong IELTS.
Ghi chú · Quán bar; cũng có nghĩa 'thanh' hoặc 'ngăn cản'.