Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bar

/bɑːr/ A1

Nghĩa

quán bar danh từ

Định nghĩa · a place where people go to drink alcohol.

“We went to a bar last night.”Chúng tôi đã đến một quán bar tối qua.

“Let's meet at the bar after work.”Hẹn gặp ở quán bar sau giờ làm.

Mẹo IELTS · Dùng 'bar' để mô tả nơi giải trí trong IELTS.

Ghi chú · Quán bar; cũng có nghĩa 'thanh' hoặc 'ngăn cản'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...