Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

institute

/ˈɪn.stɪ.tjuːt/ A1

Nghĩa

viện, học viện danh từ

Định nghĩa · An organization for education or research.

“She studies at a language institute.”Cô ấy học tại một viện ngôn ngữ.

“The institute offers many courses.”Viện này cung cấp nhiều khóa học.

Đồng nghĩa academycollege
Cấu tạoTừ 'instruct' + hậu tố '-ute'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...