lines
/laɪnz/ A1
Nghĩa
dòng, hàng
danh từ
Định nghĩa · A row or series of things.
“The lines on the paper are straight.”Các dòng trên giấy thì thẳng.
Cụm hay dùng
lines of textwaiting linesline of sight
Mẹo IELTS · Sử dụng 'lines' khi mô tả cấu trúc.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự sắp xếp.