Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

row

/rәu. rau/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1843

“rows” là số nhiều của row — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hàng danh từ

“There is a row of trees in the park.”Có một hàng cây trong công viên.

Đồng nghĩa linerankseriesquarrel
Trái nghĩa columnpeaceharmony
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

row

//

  • hàng
  • r. of a matrix hàng của một ma trận
Định nghĩa tiếng Anh

n. an arrangement of objects or people side by side in a line n. a long continuous strip (usually running horizontally) n. a linear array of numbers, letters, or symbols side by side n. a continuous chronological succession without an interruption

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...