Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "rows". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (11)
frowst
danh từ: (thông tục) uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốc
frowsty
tính từ: nồng nặc uế khí, hôi hám; có mùi ẩm mốc
narrows
cửa biển hẹp
browse
danh từ: cành non, chồi non
browser
<tin>bộ duyệt tìm
drowsy
tính từ: ngủ lơ mơ, ngủ gà ngủ gật; buồn ngủ
drowsiness
danh từ: tình trạng ngủ lơ mơ, tình trạng ngủ gà ngủ gật; tình …
drowse
danh từ: giấc ngủ lơ mơ, cơn ngủ gà ngủ gật
drowsily
uể oải, thẫn thờ
frowsy
tính từ: hôi hám
drowsy-head
danh từ: người hay ngủ gà ngủ gật; người buồn ngủ