Kho từ › arts › applause

applause

B1 n. 📁 arts TOEIC
tiếng vỗ tay; tràng pháo tay
UK /əˈplɔːz/ · US /əˈplɔːz/
The sound of clapping hands in approval.
The audience gave a loud round of applause.
→ Khán giả vỗ tay vang dội.
Applause filled the theater after the finale.→ Tiếng vỗ tay vang lên khắp nhà hát sau màn kết thúc.
Đồng nghĩa
clappingovation
Collocations
round of applausewarm applauseburst of applausestanding applause
Họ từ
applaud (v.) vỗ tayapplaud (v.) tán dương
🎯 IELTS: Nói về phản ứng của khán giả trong bài nói.
Dùng 'a round of applause' (không đếm được theo nghĩa gốc, nhưng 'a round of' làm nó đếm được).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...