Kho từ › arts › orchestra

orchestra

B1 n. 📁 arts TOEIC
dàn nhạc giao hưởng
UK /ˈɔːr.kɪ.strə/ · US /ˈɔːr.kɪ.strə/
A large group of musicians playing together.
The orchestra performed Beethoven's Fifth Symphony.
→ Dàn nhạc trình diễn bản Giao hưởng số 5 của Beethoven.
She has been a violinist in the city orchestra for years.→ Cô ấy là nghệ sĩ violin trong dàn nhạc thành phố nhiều năm nay.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
symphonyensemble
Collocations
symphony orchestrafull orchestraorchestra pitconduct an orchestraorchestra hall
Họ từ
orchestral (adj.) thuộc dàn nhạcorchestrate (v.) dàn dựng/tổ chức
🎯 IELTS: Dùng khi nói về âm nhạc trong IELTS.
'Orchestra pit' là khu vực dàn nhạc ngồi phía trước sân khấu, thấp hơn so với khán giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...