Kho từ › arts › auditorium

auditorium

B1 n. 📁 arts TOEIC
khán phòng; hội trường lớn
UK /ˌɔː.dɪˈtɔːr.i.əm/ · US /ˌɔː.dɪˈtɔːr.i.əm/
A large room for public gatherings or performances.
The auditorium holds over five hundred guests.
→ Khán phòng có sức chứa hơn năm trăm khách.
Performers gathered backstage before the auditorium opened.→ Diễn viên tập hợp hậu trường trước khi khán phòng mở cửa.
Đồng nghĩa
halltheatervenue
Collocations
main auditoriumpacked auditoriumauditorium seatingconcert auditorium
Họ từ
auditory (adj.) thuộc thính giácaudience (n.) khán giả
🎯 IELTS: Mô tả không gian trong bài viết về sự kiện.
'Auditorium' chỉ phòng dành cho khán giả; 'stage' là phần sân khấu dành cho người biểu diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...