Từ vựng B1

Chủ đề arts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

solo

/ˈsoʊ.loʊ/ B1 TOEIC phổ biến #3026

Nghĩa

màn trình diễn đơn; độc tấu n.

Định nghĩa · A solo is a performance done by one person.

“The violinist performed a stunning solo piece.”Nghệ sĩ violin trình diễn một bản độc tấu ấn tượng.

“Her soprano solo received the loudest applause.”Màn trình diễn soprano độc tấu của cô nhận được tràng vỗ tay lớn nhất.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Ý 'solo'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.

Ghi chú · 'Soloist' là danh từ chỉ người; 'solo' làm adj. không cần dấu gạch nối: 'solo performance'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...