Từ vựng B1

Chủ đề arts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stage

/steɪdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #3029

Nghĩa

sân khấu n.

Định nghĩa · The area where performances or presentations occur.

“The dancers took the stage at eight o'clock.”Các vũ công bước lên sân khấu lúc tám giờ.

“The stage was decorated with fresh flowers for the gala.”Sân khấu được trang trí bằng hoa tươi cho buổi dạ tiệc.

Mẹo IELTS · Khi nói về nghệ thuật trong IELTS, có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Center stage' = vị trí trung tâm sân khấu; nghĩa bóng = vị trí nổi bật nhất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...