Kho từ › arts › stage

stage

B1 n. 📁 arts TOEIC
sân khấu
UK /steɪdʒ/ · US /steɪdʒ/
The area where performances or presentations occur.
The dancers took the stage at eight o'clock.
→ Các vũ công bước lên sân khấu lúc tám giờ.
The stage was decorated with fresh flowers for the gala.→ Sân khấu được trang trí bằng hoa tươi cho buổi dạ tiệc.
Đồng nghĩa
platformpodium
Collocations
take the stagecenter stageon stagebackstagestage design
Họ từ
stage (v.) dàn dựngstaging (n.) sự dàn dựng
🎯 IELTS: Khi nói về nghệ thuật trong IELTS, có thể dùng từ này.
'Center stage' = vị trí trung tâm sân khấu; nghĩa bóng = vị trí nổi bật nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...