Kho từ › arts › installation

installation

B1 n. 📁 arts TOEIC
tác phẩm nghệ thuật sắp đặt; lắp đặt
UK /ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/ · US /ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/
A type of art that is arranged in a specific way.
The gallery features a large interactive installation.
→ Phòng triển lãm giới thiệu một tác phẩm sắp đặt tương tác lớn.
The artist's installation used light and sound effects.→ Tác phẩm sắp đặt của nghệ sĩ sử dụng hiệu ứng ánh sáng và âm thanh.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
artworkpieceexhibit
Collocations
art installationinteractive installationpermanent installationsite-specific installation
Họ từ
install (v.) lắp đặtinstaller (n.) người lắp đặt
🎯 IELTS: Dùng khi nói về nghệ thuật hiện đại trong IELTS.
'Installation art' là thể loại nghệ thuật đương đại sử dụng không gian ba chiều — phổ biến trong TOEIC talk.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...