Kho từ › arts › narrative

narrative

B1 n. 📁 arts TOEIC
câu chuyện; cách kể chuyện; tường thuật
UK /ˈnær.ə.tɪv/ · US /ˈnær.ə.tɪv/
A story or account of events.
The play follows a compelling narrative about loss.
→ Vở kịch theo đuổi một câu chuyện hấp dẫn về sự mất mát.
The mural tells a narrative of cultural heritage.→ Bức tranh tường kể câu chuyện về di sản văn hóa.
Cấu tạo
Từ 'narrate' (kể) + 'ive' (thuộc về)
Đồng nghĩa
storyaccountplot
Collocations
compelling narrativevisual narrativenarrative structurefollow a narrativepersonal narrative
Họ từ
narrate (v.) kể chuyệnnarrator (n.) người dẫn chuyệnnarration (n.) sự tường thuật
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về câu chuyện trong IELTS.
'Narrator' = người kể chuyện; trong kịch có thể là nhân vật riêng đứng ngoài câu chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...