Kho từ › arts › ensemble

ensemble

B1 n. 📁 arts TOEIC
nhóm biểu diễn; tổ hợp nghệ sĩ
UK /ɒnˈsɒm.bəl/ · US /ɒnˈsɒm.bəl/
A group of performers working together.
The ensemble performed chamber music for the reception.
→ Nhóm biểu diễn trình diễn nhạc thính phòng cho buổi chiêu đãi.
An ensemble of dancers opened the ceremony.→ Một nhóm vũ công khai mạc lễ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
grouptroupecompanyband
Collocations
string ensembledance ensembleensemble castensemble performancejazz ensemble
Họ từ
ensemble (adj.) của nhóm
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nghệ thuật biểu diễn trong IELTS.
'Ensemble cast' = tất cả diễn viên có vai diễn ngang nhau, không có một ngôi sao duy nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...