Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

needed

/ˈniː.dɪd/ A1

Nghĩa

cần thiết tính từ

Định nghĩa · Something that is necessary or required.

“Help is needed for this project.”Cần có sự giúp đỡ cho dự án này.

“Water is needed for all living things.”Nước là cần thiết cho tất cả sinh vật sống.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh yêu cầu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...