Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1949

essential

/i'senʃəl/

tính từ

  • (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
  • cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
  • (thuộc) tinh chất, tinh
    • essential oil: tinh dầu

danh từ

  • yếu tố cần thiết
Biến thể từ essentials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. absolutely necessary; vitally necessary\na. basic and fundamental\na. being or relating to or containing the essence of a plant etc

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...